The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mùa vọng tiếng Anh là gì?

mùa vọng tiếng Anh là Advent /ˈæd.vənt/. Thời gian chuẩn bị trước lễ Giáng sinh, bắt đầu từ Chủ Nhật thứ tư của mùa Chay.

Hình minh hoạ "mùa vọng" tiếng Anh là "Advent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Advent

Danh từ
/ˈæd.vənt/

Ví dụ câu với mùa vọng / Advent

  1. 1

    Chúng tôi thường tham gia các hoạt động trong mùa vọng để chuẩn bị đón Giáng sinh.

    We usually participate in activities during Advent to prepare for Christmas.

  2. 2

    Mùa vọng là thời gian để suy nghĩ về sự chờ đợi và hy vọng.

    Advent is a time for reflection on waiting and hope.

Ghi chú dùng từ mùa vọng

Mùa vọng là giai đoạn trước lễ Giáng sinh, liên quan đến sự chờ đợi và hy vọng. Các từ liên quan: Christmas (Giáng sinh), Nativity (Chúa Giáng sinh), Hope (Hy vọng).

Video minh hoạ mùa vọng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mùa vọng

Câu hỏi thường gặp về "mùa vọng"

Mùa vọng tiếng Anh là gì?

Mùa vọng tiếng Anh là "Advent" (danh từ), nghĩa là: Thời gian chuẩn bị trước lễ Giáng sinh, bắt đầu từ Chủ Nhật thứ tư của mùa Chay.

"Advent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Advent" nghĩa tiếng Việt là "mùa vọng". Mùa vọng là giai đoạn trước lễ Giáng sinh, liên quan đến sự chờ đợi và hy vọng.

Phát âm "Advent" như thế nào?

"Advent" có phiên âm IPA /ˈæd.vənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Advent"?

We usually participate in activities during Advent to prepare for Christmas. — Chúng tôi thường tham gia các hoạt động trong mùa vọng để chuẩn bị đón Giáng sinh.