Tiếng Việt
Mục lục ngân sách nhà nước tiếng Anh là gì?
mục lục ngân sách nhà nước tiếng Anh là National budget index /ˈnæʃənəl ˈbʌʤɪt ˈɪndɛks/. Chỉ số liên quan đến ngân sách nhà nước, thể hiện các khoản thu chi và phân bổ ngân sách của chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
National budget index
Ví dụ câu với mục lục ngân sách nhà nước / National budget index
- 1
The national budget index increased this year due to higher government spending.
Chỉ số ngân sách nhà nước năm nay tăng do chi tiêu chính phủ cao hơn.
- 2
Economists analyze the national budget index to assess economic stability.
Các nhà kinh tế phân tích chỉ số ngân sách nhà nước để đánh giá sự ổn định kinh tế.
Ghi chú dùng từ mục lục ngân sách nhà nước
Mục lục ngân sách nhà nước là chỉ số phản ánh tình hình tài chính của chính phủ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'budget', 'fiscal policy', 'expenditure'.
Video minh hoạ mục lục ngân sách nhà nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mục lục ngân sách nhà nước
Câu hỏi thường gặp về "mục lục ngân sách nhà nước"
Mục lục ngân sách nhà nước tiếng Anh là gì?
Mục lục ngân sách nhà nước tiếng Anh là "National budget index" (danh từ), nghĩa là: Chỉ số liên quan đến ngân sách nhà nước, thể hiện các khoản thu chi và phân bổ ngân sách của chính phủ.
"National budget index" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"National budget index" nghĩa tiếng Việt là "mục lục ngân sách nhà nước". Mục lục ngân sách nhà nước là chỉ số phản ánh tình hình tài chính của chính phủ.
Phát âm "National budget index" như thế nào?
"National budget index" có phiên âm IPA /ˈnæʃənəl ˈbʌʤɪt ˈɪndɛks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "National budget index"?
Chỉ số ngân sách nhà nước năm nay tăng do chi tiêu chính phủ cao hơn. — The national budget index increased this year due to higher government spending.