The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mục lục tiếng Anh là gì?

mục lục tiếng Anh là table of contents /ˈteɪbəl ʌv ˈkɑntɛnts/. Danh sách các mục hoặc chương trong một cuốn sách hoặc tài liệu, thường nằm ở đầu để hướng dẫn người đọc.

Hình minh hoạ "mục lục" tiếng Anh là "table of contents"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

table of contents

Danh từ
/ˈteɪbəl ʌv ˈkɑntɛnts/

Ví dụ câu với mục lục / table of contents

  1. 1

    Bạn có thể xem mục lục để biết các chương trong sách.

    You can check the table of contents to see the chapters in the book.

  2. 2

    Mục lục giúp tôi dễ dàng tìm kiếm các phần cần thiết.

    The table of contents helps me easily find the necessary sections.

Ghi chú dùng từ mục lục

Mục lục là phần quan trọng trong sách để tổ chức nội dung. Các từ liên quan: 'index' (chỉ mục), 'chapter' (chương), 'section' (phần).

Video minh hoạ mục lục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mục lục

Câu hỏi thường gặp về "mục lục"

Mục lục tiếng Anh là gì?

Mục lục tiếng Anh là "table of contents" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các mục hoặc chương trong một cuốn sách hoặc tài liệu, thường nằm ở đầu để hướng dẫn người đọc.

"table of contents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"table of contents" nghĩa tiếng Việt là "mục lục". Mục lục là phần quan trọng trong sách để tổ chức nội dung.

Phát âm "table of contents" như thế nào?

"table of contents" có phiên âm IPA /ˈteɪbəl ʌv ˈkɑntɛnts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "table of contents"?

You can check the table of contents to see the chapters in the book. — Bạn có thể xem mục lục để biết các chương trong sách.