The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mục sư tiếng Anh là gì?

mục sư tiếng Anh là pastor /ˈpɑːstə/. Mục sư là người lãnh đạo tinh thần trong đạo Cơ đốc, thường giảng dạy và hướng dẫn cộng đồng tín hữu.

Hình minh hoạ "mục sư" tiếng Anh là "pastor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pastor

Danh từ
/ˈpɑːstə/

Ví dụ câu với mục sư / pastor

  1. 1

    Mục sư đã thuyết giảng về lòng nhân từ trong buổi lễ sáng nay.

    The pastor delivered a sermon on kindness this morning.

  2. 2

    Các mục sư thường tổ chức các hoạt động từ thiện cho cộng đồng.

    Pastors often organize charity activities for the community.

Ghi chú dùng từ mục sư

Mục sư là người lãnh đạo tôn giáo trong đạo Cơ đốc. Các từ liên quan: 'linh mục' (priest), 'giáo sĩ' (clergy), 'giáo hội' (church).

Video minh hoạ mục sư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mục sư

Câu hỏi thường gặp về "mục sư"

Mục sư tiếng Anh là gì?

Mục sư tiếng Anh là "pastor" (danh từ), nghĩa là: Mục sư là người lãnh đạo tinh thần trong đạo Cơ đốc, thường giảng dạy và hướng dẫn cộng đồng tín hữu.

"pastor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pastor" nghĩa tiếng Việt là "mục sư". Mục sư là người lãnh đạo tôn giáo trong đạo Cơ đốc.

Phát âm "pastor" như thế nào?

"pastor" có phiên âm IPA /ˈpɑːstə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pastor"?

The pastor delivered a sermon on kindness this morning. — Mục sư đã thuyết giảng về lòng nhân từ trong buổi lễ sáng nay.