Tiếng Việt
Mức lương mong muốn tiếng Anh là gì?
mức lương mong muốn tiếng Anh là desired salary /dɪˈzaɪərd ˈsæləri/. Mức lương mà người xin việc mong muốn nhận được trong công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
desired salary
Ví dụ câu với mức lương mong muốn / desired salary
- 1
Anh ấy đã đề xuất mức lương mong muốn của mình trong cuộc phỏng vấn.
He stated his desired salary during the interview.
- 2
Bạn có thể cho biết mức lương mong muốn của bạn là bao nhiêu?
Can you tell me your desired salary?
Ghi chú dùng từ mức lương mong muốn
Mức lương mong muốn là mức thu nhập mà ứng viên hy vọng nhận được. Các thuật ngữ liên quan: 'salary' (lương), 'compensation' (phụ cấp), 'pay' (trả công).
Video minh hoạ mức lương mong muốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mức lương mong muốn
Câu hỏi thường gặp về "mức lương mong muốn"
Mức lương mong muốn tiếng Anh là gì?
Mức lương mong muốn tiếng Anh là "desired salary" (danh từ), nghĩa là: Mức lương mà người xin việc mong muốn nhận được trong công việc.
"desired salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"desired salary" nghĩa tiếng Việt là "mức lương mong muốn". Mức lương mong muốn là mức thu nhập mà ứng viên hy vọng nhận được.
Phát âm "desired salary" như thế nào?
"desired salary" có phiên âm IPA /dɪˈzaɪərd ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "desired salary"?
He stated his desired salary during the interview. — Anh ấy đã đề xuất mức lương mong muốn của mình trong cuộc phỏng vấn.