Tiếng Việt
Mức miễn thường tiếng Anh là gì?
mức miễn thường tiếng Anh là Deductible /dɪˈdʌktɪbəl/. Khoản tiền tối đa mà người bảo hiểm không phải trả thêm trong một vụ tổn thất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deductible
Ví dụ câu với mức miễn thường / Deductible
- 1
The deductible for this insurance policy is $500.
Khoản khấu trừ của chính sách bảo hiểm này là 500 đô la.
- 2
You will need to pay the deductible before the insurance covers the rest.
Bạn sẽ cần trả khoản khấu trừ trước khi bảo hiểm chi trả phần còn lại.
Ghi chú dùng từ mức miễn thường
Mức miễn thường là khoản tiền tối đa mà người mua bảo hiểm phải tự trả trước khi bảo hiểm chi trả. Các thuật ngữ liên quan: premium (phí bảo hiểm), coverage (phạm vi bảo hiểm), claim (yêu cầu bồi thường).
Video minh hoạ mức miễn thường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mức miễn thường
Câu hỏi thường gặp về "mức miễn thường"
Mức miễn thường tiếng Anh là gì?
Mức miễn thường tiếng Anh là "Deductible" (danh từ), nghĩa là: Khoản tiền tối đa mà người bảo hiểm không phải trả thêm trong một vụ tổn thất.
"Deductible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deductible" nghĩa tiếng Việt là "mức miễn thường". Mức miễn thường là khoản tiền tối đa mà người mua bảo hiểm phải tự trả trước khi bảo hiểm chi trả.
Phát âm "Deductible" như thế nào?
"Deductible" có phiên âm IPA /dɪˈdʌktɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deductible"?
Khoản khấu trừ của chính sách bảo hiểm này là 500 đô la. — The deductible for this insurance policy is $500.