The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí không được trừ tiếng Anh là gì?

chi phí không được trừ tiếng Anh là Non-deductible expenses /ˌnɒn dɪˈdʌktɪbl ɪkˈspɛnsɪz/. Chi phí không thể trừ vào thu nhập chịu thuế theo quy định của pháp luật.

Hình minh hoạ "chi phí không được trừ" tiếng Anh là "Non-deductible expenses"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Non-deductible expenses

Danh từ
/ˌnɒn dɪˈdʌktɪbl ɪkˈspɛnsɪz/

Ví dụ câu với chi phí không được trừ / Non-deductible expenses

  1. 1

    Chi phí không được trừ bao gồm các khoản chi phí cá nhân và phúc lợi không liên quan đến hoạt động kinh doanh.

    Non-deductible expenses include personal expenses and non-business-related benefits.

  2. 2

    Doanh nghiệp cần phân biệt rõ các chi phí được trừ và không được trừ để tránh vi phạm pháp luật thuế.

    Businesses need to clearly distinguish between deductible and non-deductible expenses to avoid legal violations.

Ghi chú dùng từ chi phí không được trừ

Chi phí không được trừ là các khoản chi phí không phù hợp để giảm thuế theo quy định. Các thuật ngữ liên quan gồm 'deductible expenses' (chi phí được trừ), 'tax law' (luật thuế), 'taxable income' (thu nhập chịu thuế).

Video minh hoạ chi phí không được trừ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí không được trừ

Câu hỏi thường gặp về "chi phí không được trừ"

Chi phí không được trừ tiếng Anh là gì?

Chi phí không được trừ tiếng Anh là "Non-deductible expenses" (danh từ), nghĩa là: Chi phí không thể trừ vào thu nhập chịu thuế theo quy định của pháp luật.

"Non-deductible expenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Non-deductible expenses" nghĩa tiếng Việt là "chi phí không được trừ". Chi phí không được trừ là các khoản chi phí không phù hợp để giảm thuế theo quy định.

Phát âm "Non-deductible expenses" như thế nào?

"Non-deductible expenses" có phiên âm IPA /ˌnɒn dɪˈdʌktɪbl ɪkˈspɛnsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Non-deductible expenses"?

Non-deductible expenses include personal expenses and non-business-related benefits. — Chi phí không được trừ bao gồm các khoản chi phí cá nhân và phúc lợi không liên quan đến hoạt động kinh doanh.