The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí được trừ tiếng Anh là gì?

chi phí được trừ tiếng Anh là Deductible expenses /dɪˈdʌktɪbl ɪkˈspɛnsɪz/. Chi phí có thể trừ khỏi thu nhập chịu thuế để tính thuế phải nộp.

Hình minh hoạ "chi phí được trừ" tiếng Anh là "Deductible expenses"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Deductible expenses

Danh từ
/dɪˈdʌktɪbl ɪkˈspɛnsɪz/

Ví dụ câu với chi phí được trừ / Deductible expenses

  1. 1

    Các chi phí được trừ bao gồm tiền thuê văn phòng và chi phí đi lại.

    Deductible expenses include office rent and travel costs.

  2. 2

    Bạn cần ghi rõ các khoản chi phí được trừ trong báo cáo thuế của mình.

    You need to itemize deductible expenses in your tax report.

Ghi chú dùng từ chi phí được trừ

Chi phí được trừ là những khoản chi hợp lệ theo quy định để giảm số thuế phải nộp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tax deduction' (khấu trừ thuế), 'exemptions' (miễn thuế), và 'taxable income' (thu nhập chịu thuế).

Video minh hoạ chi phí được trừ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí được trừ

Câu hỏi thường gặp về "chi phí được trừ"

Chi phí được trừ tiếng Anh là gì?

Chi phí được trừ tiếng Anh là "Deductible expenses" (danh từ), nghĩa là: Chi phí có thể trừ khỏi thu nhập chịu thuế để tính thuế phải nộp.

"Deductible expenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Deductible expenses" nghĩa tiếng Việt là "chi phí được trừ". Chi phí được trừ là những khoản chi hợp lệ theo quy định để giảm số thuế phải nộp.

Phát âm "Deductible expenses" như thế nào?

"Deductible expenses" có phiên âm IPA /dɪˈdʌktɪbl ɪkˈspɛnsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Deductible expenses"?

Deductible expenses include office rent and travel costs. — Các chi phí được trừ bao gồm tiền thuê văn phòng và chi phí đi lại.