The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mức trọng yếu tổng thể tiếng Anh là gì?

mức trọng yếu tổng thể tiếng Anh là Overall materiality /ˈoʊvərˌɔːl məˌtɪərɪˈælɪti/. Mức độ quan trọng tổng thể trong kiểm toán, phản ánh mức ảnh hưởng của các sai sót hoặc thiếu sót đến quyết định của người sử dụng báo cáo tài chính.

Hình minh hoạ "mức trọng yếu tổng thể" tiếng Anh là "Overall materiality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Overall materiality

Danh từ
/ˈoʊvərˌɔːl məˌtɪərɪˈælɪti/

Ví dụ câu với mức trọng yếu tổng thể / Overall materiality

  1. 1

    Trong kiểm toán, mức trọng yếu tổng thể được xác định để đánh giá ảnh hưởng của các sai sót lớn.

    In auditing, overall materiality is determined to assess the impact of significant errors.

  2. 2

    Mức trọng yếu tổng thể giúp kiểm toán viên tập trung vào các vấn đề quan trọng nhất.

    Overall materiality helps auditors focus on the most important issues.

Ghi chú dùng từ mức trọng yếu tổng thể

Mức trọng yếu tổng thể là một khái niệm trong kiểm toán để xác định mức độ sai sót có thể ảnh hưởng đến quyết định tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mức trọng yếu từng phần' (individual materiality), 'kiểm toán' (audit), 'báo cáo tài chính' (financial report).

Video minh hoạ mức trọng yếu tổng thể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mức trọng yếu tổng thể

Câu hỏi thường gặp về "mức trọng yếu tổng thể"

Mức trọng yếu tổng thể tiếng Anh là gì?

Mức trọng yếu tổng thể tiếng Anh là "Overall materiality" (danh từ), nghĩa là: Mức độ quan trọng tổng thể trong kiểm toán, phản ánh mức ảnh hưởng của các sai sót hoặc thiếu sót đến quyết định của người sử dụng báo cáo tài chính.

"Overall materiality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Overall materiality" nghĩa tiếng Việt là "mức trọng yếu tổng thể". Mức trọng yếu tổng thể là một khái niệm trong kiểm toán để xác định mức độ sai sót có thể ảnh hưởng đến quyết định tài chính.

Phát âm "Overall materiality" như thế nào?

"Overall materiality" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˌɔːl məˌtɪərɪˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Overall materiality"?

In auditing, overall materiality is determined to assess the impact of significant errors. — Trong kiểm toán, mức trọng yếu tổng thể được xác định để đánh giá ảnh hưởng của các sai sót lớn.