The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trọng yếu tiếng Anh là gì?

trọng yếu tiếng Anh là momentous /moʊˈmɛntəs/. Rất quan trọng hoặc mang tính quyết định.

Hình minh hoạ "trọng yếu" tiếng Anh là "momentous"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

momentous

Tính từ
/moʊˈmɛntəs/

Ví dụ câu với trọng yếu / momentous

  1. 1

    Sự kiện này là một bước ngoặt trọng yếu trong lịch sử quốc gia.

    This event was a momentous turning point in the country's history.

  2. 2

    Quyết định của họ có ảnh hưởng trọng yếu đến tương lai của công ty.

    Their decision had a momentous impact on the company's future.

Ghi chú dùng từ trọng yếu

Trọng yếu mô tả điều gì đó cực kỳ quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn. Các từ liên quan: critical (quan trọng), significant (đáng kể), vital (thiết yếu).

Video minh hoạ trọng yếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trọng yếu

Câu hỏi thường gặp về "trọng yếu"

Trọng yếu tiếng Anh là gì?

Trọng yếu tiếng Anh là "momentous" (tính từ), nghĩa là: Rất quan trọng hoặc mang tính quyết định.

"momentous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"momentous" nghĩa tiếng Việt là "trọng yếu". Trọng yếu mô tả điều gì đó cực kỳ quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn.

Phát âm "momentous" như thế nào?

"momentous" có phiên âm IPA /moʊˈmɛntəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "momentous"?

This event was a momentous turning point in the country's history. — Sự kiện này là một bước ngoặt trọng yếu trong lịch sử quốc gia.