Tiếng Việt
Mùi hương cơ thể tiếng Anh là gì?
mùi hương cơ thể tiếng Anh là body fragrance /ˈbɒd.i ˈfreɪ.ɡrəns/. Hương thơm tự nhiên phát ra từ cơ thể người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
body fragrance
Ví dụ câu với mùi hương cơ thể / body fragrance
- 1
She always wears a subtle body fragrance.
Cô ấy luôn mang một mùi hương cơ thể nhẹ nhàng.
- 2
His body fragrance is very appealing.
Mùi hương cơ thể của anh ấy rất quyến rũ.
Ghi chú dùng từ mùi hương cơ thể
Mùi hương cơ thể là hương thơm tự nhiên hoặc nhân tạo phát ra từ cơ thể. Các từ liên quan: perfume (nước hoa), scent (mùi thơm), aroma (hương thơm).
Video minh hoạ mùi hương cơ thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mùi hương cơ thể
Câu hỏi thường gặp về "mùi hương cơ thể"
Mùi hương cơ thể tiếng Anh là gì?
Mùi hương cơ thể tiếng Anh là "body fragrance" (danh từ), nghĩa là: Hương thơm tự nhiên phát ra từ cơ thể người.
"body fragrance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"body fragrance" nghĩa tiếng Việt là "mùi hương cơ thể". Mùi hương cơ thể là hương thơm tự nhiên hoặc nhân tạo phát ra từ cơ thể.
Phát âm "body fragrance" như thế nào?
"body fragrance" có phiên âm IPA /ˈbɒd.i ˈfreɪ.ɡrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "body fragrance"?
Cô ấy luôn mang một mùi hương cơ thể nhẹ nhàng. — She always wears a subtle body fragrance.