Tiếng Việt
Bốc mùi tiếng Anh là gì?
Bốc mùi tiếng Anh là Smell /smɛl/. Phát ra mùi khó chịu hoặc hôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Smell
Ví dụ câu với Bốc mùi / Smell
- 1
Căn phòng bốc mùi ẩm mốc sau mưa.
The room smells musty after the rain.
- 2
Thức ăn để lâu sẽ bốc mùi khó chịu.
Food that is left out too long will start to smell bad.
Ghi chú dùng từ Bốc mùi
Bốc mùi mô tả mùi khó chịu, thường liên quan đến thực phẩm hoặc môi trường ẩm ướt. Các từ liên quan: 'odor' (mùi hôi), 'fragrant' (thơm tho), 'scent' (mùi thơm).
Video minh hoạ Bốc mùi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bốc mùi
Câu hỏi thường gặp về "Bốc mùi"
Bốc mùi tiếng Anh là gì?
Bốc mùi tiếng Anh là "Smell" (động từ), nghĩa là: Phát ra mùi khó chịu hoặc hôi.
"Smell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Smell" nghĩa tiếng Việt là "Bốc mùi". Bốc mùi mô tả mùi khó chịu, thường liên quan đến thực phẩm hoặc môi trường ẩm ướt.
Phát âm "Smell" như thế nào?
"Smell" có phiên âm IPA /smɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Smell"?
The room smells musty after the rain. — Căn phòng bốc mùi ẩm mốc sau mưa.