Tiếng Việt
Mất mùi tiếng Anh là gì?
mất mùi tiếng Anh là loss of smell /lɒs əv smɛl/. Tình trạng không còn cảm giác ngửi mùi do vấn đề về khứu giác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loss of smell
Ví dụ câu với mất mùi / loss of smell
- 1
Sau khi bị cảm lạnh, tôi mất mùi trong vài ngày.
After a cold, I experienced loss of smell for a few days.
- 2
Mất mùi có thể là dấu hiệu của bệnh lý nghiêm trọng.
Loss of smell can be a sign of serious health issues.
Ghi chú dùng từ mất mùi
Mất mùi là tình trạng không còn khả năng ngửi mùi, thường liên quan đến các vấn đề về khứu giác hoặc bệnh lý thần kinh. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'khứu giác' (sense of smell), 'mùi' (smell), 'bệnh lý' (disease).
Video minh hoạ mất mùi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mất mùi
Câu hỏi thường gặp về "mất mùi"
Mất mùi tiếng Anh là gì?
Mất mùi tiếng Anh là "loss of smell" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không còn cảm giác ngửi mùi do vấn đề về khứu giác.
"loss of smell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loss of smell" nghĩa tiếng Việt là "mất mùi". Mất mùi là tình trạng không còn khả năng ngửi mùi, thường liên quan đến các vấn đề về khứu giác hoặc bệnh lý thần kinh.
Phát âm "loss of smell" như thế nào?
"loss of smell" có phiên âm IPA /lɒs əv smɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loss of smell"?
After a cold, I experienced loss of smell for a few days. — Sau khi bị cảm lạnh, tôi mất mùi trong vài ngày.