The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mũi khoan bê tông tiếng Anh là gì?

mũi khoan bê tông tiếng Anh là concrete drill bit /kɒnˈkriːt drɪl bɪt/. Mũi khoan dùng để khoan bê tông, cứng và chịu lực cao.

Hình minh hoạ "mũi khoan bê tông" tiếng Anh là "concrete drill bit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

concrete drill bit

Danh từ
/kɒnˈkriːt drɪl bɪt/

Ví dụ câu với mũi khoan bê tông / concrete drill bit

  1. 1

    I used a concrete drill bit to make holes in the wall.

    Tôi đã dùng mũi khoan bê tông để khoan lỗ trên tường.

  2. 2

    Make sure to select the right size of concrete drill bit for your project.

    Hãy chắc chắn chọn đúng kích cỡ mũi khoan bê tông phù hợp với dự án của bạn.

Ghi chú dùng từ mũi khoan bê tông

Mũi khoan bê tông là dụng cụ để khoan các vật liệu cứng như bê tông. Các thuật ngữ liên quan: 'drill' (máy khoan), 'bit' (mũi khoan), 'concrete' (bê tông).

Video minh hoạ mũi khoan bê tông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mũi khoan bê tông

Câu hỏi thường gặp về "mũi khoan bê tông"

Mũi khoan bê tông tiếng Anh là gì?

Mũi khoan bê tông tiếng Anh là "concrete drill bit" (danh từ), nghĩa là: Mũi khoan dùng để khoan bê tông, cứng và chịu lực cao.

"concrete drill bit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"concrete drill bit" nghĩa tiếng Việt là "mũi khoan bê tông". Mũi khoan bê tông là dụng cụ để khoan các vật liệu cứng như bê tông.

Phát âm "concrete drill bit" như thế nào?

"concrete drill bit" có phiên âm IPA /kɒnˈkriːt drɪl bɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "concrete drill bit"?

Tôi đã dùng mũi khoan bê tông để khoan lỗ trên tường. — I used a concrete drill bit to make holes in the wall.