The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mũi đột tiếng Anh là gì?

mũi đột tiếng Anh là chisel bit /ˈtʃɪzəl bɪt/. Mũi đột là dụng cụ cắt dùng trong khoan hoặc đục để tạo lỗ hoặc rãnh trong vật liệu cứng như đá hoặc bê tông.

Hình minh hoạ "mũi đột" tiếng Anh là "chisel bit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chisel bit

Danh từ
/ˈtʃɪzəl bɪt/

Ví dụ câu với mũi đột / chisel bit

  1. 1

    The worker used a chisel bit to carve the stone.

    Người thợ dùng mũi đột để khắc đá.

  2. 2

    A chisel bit is essential for breaking through concrete.

    Mũi đột là thiết bị cần thiết để phá vỡ bê tông.

Ghi chú dùng từ mũi đột

Mũi đột là loại dụng cụ cắt đặc biệt dùng trong khoan hoặc đục. Các thuật ngữ liên quan gồm 'drill bit' (mũi khoan), 'hammer drill' (máy khoan búa), và 'concrete' (bê tông).

Video minh hoạ mũi đột

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mũi đột

Câu hỏi thường gặp về "mũi đột"

Mũi đột tiếng Anh là gì?

Mũi đột tiếng Anh là "chisel bit" (danh từ), nghĩa là: Mũi đột là dụng cụ cắt dùng trong khoan hoặc đục để tạo lỗ hoặc rãnh trong vật liệu cứng như đá hoặc bê tông.

"chisel bit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chisel bit" nghĩa tiếng Việt là "mũi đột". Mũi đột là loại dụng cụ cắt đặc biệt dùng trong khoan hoặc đục.

Phát âm "chisel bit" như thế nào?

"chisel bit" có phiên âm IPA /ˈtʃɪzəl bɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chisel bit"?

Người thợ dùng mũi đột để khắc đá. — The worker used a chisel bit to carve the stone.