Tiếng Việt
Mũi tên xuống tiếng Anh là gì?
Mũi tên xuống tiếng Anh là Downward arrow /ˈdaʊnwəd ˈærəʊ/. Mũi tên chỉ hướng đi xuống, thường dùng để biểu thị giảm hoặc hướng xuống trong biểu đồ hoặc hướng dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Downward arrow
Ví dụ câu với Mũi tên xuống / Downward arrow
- 1
Hãy nhấn vào mũi tên xuống để mở rộng danh sách.
Click the downward arrow to expand the list.
- 2
Biểu đồ cho thấy xu hướng giảm qua mũi tên xuống.
The chart shows a downward trend indicated by the downward arrow.
Ghi chú dùng từ Mũi tên xuống
Mũi tên xuống biểu thị hướng đi xuống hoặc giảm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'upward arrow' (mũi tên lên), 'trend' (xu hướng), 'decrease' (giảm).
Video minh hoạ Mũi tên xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mũi tên xuống
Câu hỏi thường gặp về "Mũi tên xuống"
Mũi tên xuống tiếng Anh là gì?
Mũi tên xuống tiếng Anh là "Downward arrow" (danh từ), nghĩa là: Mũi tên chỉ hướng đi xuống, thường dùng để biểu thị giảm hoặc hướng xuống trong biểu đồ hoặc hướng dẫn.
"Downward arrow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Downward arrow" nghĩa tiếng Việt là "Mũi tên xuống". Mũi tên xuống biểu thị hướng đi xuống hoặc giảm.
Phát âm "Downward arrow" như thế nào?
"Downward arrow" có phiên âm IPA /ˈdaʊnwəd ˈærəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Downward arrow"?
Click the downward arrow to expand the list. — Hãy nhấn vào mũi tên xuống để mở rộng danh sách.