The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mũi tên tiếng Anh là gì?

mũi tên tiếng Anh là arrow /ˈæroʊ/. Một vật hình mảnh dài, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, dùng để bắn tên hoặc chỉ hướng.

Hình minh hoạ "mũi tên" tiếng Anh là "arrow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

arrow

Danh từ
/ˈæroʊ/

Ví dụ câu với mũi tên / arrow

  1. 1

    Anh ấy bắn mũi tên chính xác vào trung tâm của mục tiêu.

    He shot the arrow accurately into the center of the target.

  2. 2

    Mũi tên chỉ hướng về phía bắc trên bản đồ.

    The arrow points north on the map.

Ghi chú dùng từ mũi tên

Mũi tên là dụng cụ dùng để bắn hoặc chỉ hướng. Các từ liên quan gồm 'bow' (cung), 'target' (mục tiêu), 'fletching' (đuôi tên).

Video minh hoạ mũi tên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mũi tên

Câu hỏi thường gặp về "mũi tên"

Mũi tên tiếng Anh là gì?

Mũi tên tiếng Anh là "arrow" (danh từ), nghĩa là: Một vật hình mảnh dài, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, dùng để bắn tên hoặc chỉ hướng.

"arrow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"arrow" nghĩa tiếng Việt là "mũi tên". Mũi tên là dụng cụ dùng để bắn hoặc chỉ hướng.

Phát âm "arrow" như thế nào?

"arrow" có phiên âm IPA /ˈæroʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "arrow"?

He shot the arrow accurately into the center of the target. — Anh ấy bắn mũi tên chính xác vào trung tâm của mục tiêu.