The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mủm mỉm tiếng Anh là gì?

mủm mỉm tiếng Anh là chubby /ˈtʃʌbi/. một từ miêu tả khuôn mặt hoặc dáng người tròn trịa, dễ thương, có vẻ đáng yêu hoặc dễ mến.

Hình minh hoạ "mủm mỉm" tiếng Anh là "chubby"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chubby

Tính từ
/ˈtʃʌbi/

Ví dụ câu với mủm mỉm / chubby

  1. 1

    Cô ấy có khuôn mặt mủm mỉm rất dễ thương.

    She has a very chubby face that looks adorable.

  2. 2

    Bé trai mủm mỉm cười khi nhận được quà.

    The chubby boy smiled when he received the gift.

Ghi chú dùng từ mủm mỉm

Từ 'mủm mỉm' mô tả vẻ ngoài tròn trịa, dễ thương. Các từ liên quan: 'plump' (béo mập), 'round' (tròn), 'adorable' (đáng yêu).

Video minh hoạ mủm mỉm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mủm mỉm

Câu hỏi thường gặp về "mủm mỉm"

Mủm mỉm tiếng Anh là gì?

Mủm mỉm tiếng Anh là "chubby" (tính từ), nghĩa là: một từ miêu tả khuôn mặt hoặc dáng người tròn trịa, dễ thương, có vẻ đáng yêu hoặc dễ mến.

"chubby" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chubby" nghĩa tiếng Việt là "mủm mỉm". Từ 'mủm mỉm' mô tả vẻ ngoài tròn trịa, dễ thương.

Phát âm "chubby" như thế nào?

"chubby" có phiên âm IPA /ˈtʃʌbi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chubby"?

She has a very chubby face that looks adorable. — Cô ấy có khuôn mặt mủm mỉm rất dễ thương.