Tiếng Việt
Núc ních tiếng Anh là gì?
núc ních tiếng Anh là chubby /ˈtʃʌb.i/. Mập mạp, béo tròn, thường dùng để miêu tả người hoặc vật nhỏ nhắn nhưng có thân hình đầy đặn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chubby
Ví dụ câu với núc ních / chubby
- 1
Cô ấy rất núc ních và dễ thương.
She is very chubby and adorable.
- 2
Con mèo của tôi khá núc ních.
My cat is quite chubby.
Ghi chú dùng từ núc ních
Núc ních mô tả người hoặc vật có thân hình đầy đặn, béo tròn. Các từ liên quan: plump (béo mập), overweight (thừa cân), stout (đầy đặn, khoẻ mạnh).
Video minh hoạ núc ních
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với núc ních
Câu hỏi thường gặp về "núc ních"
Núc ních tiếng Anh là gì?
Núc ních tiếng Anh là "chubby" (tính từ), nghĩa là: Mập mạp, béo tròn, thường dùng để miêu tả người hoặc vật nhỏ nhắn nhưng có thân hình đầy đặn.
"chubby" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chubby" nghĩa tiếng Việt là "núc ních". Núc ních mô tả người hoặc vật có thân hình đầy đặn, béo tròn.
Phát âm "chubby" như thế nào?
"chubby" có phiên âm IPA /ˈtʃʌb.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chubby"?
She is very chubby and adorable. — Cô ấy rất núc ních và dễ thương.