The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Béo bụ tiếng Anh là gì?

béo bụ tiếng Anh là chubby /ˈʧʌbi/. Mập mạp, có thân hình tròn trịa, dễ thương.

Hình minh hoạ "béo bụ" tiếng Anh là "chubby"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chubby

Tính từ
/ˈʧʌbi/

Ví dụ câu với béo bụ / chubby

  1. 1

    Cô bé đó rất béo bụ và dễ thương.

    The chubby puppy is very adorable.

  2. 2

    Anh trai tôi có khuôn mặt béo bụ và thân thiện.

    My brother has a chubby face and a friendly smile.

Ghi chú dùng từ béo bụ

Béo bụ mô tả người có thân hình tròn trịa, dễ thương. Các từ liên quan: 'plump' (béo mập), 'round' (tròn), 'plush' (mềm mại, dễ thương).

Video minh hoạ béo bụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với béo bụ

Câu hỏi thường gặp về "béo bụ"

Béo bụ tiếng Anh là gì?

Béo bụ tiếng Anh là "chubby" (tính từ), nghĩa là: Mập mạp, có thân hình tròn trịa, dễ thương.

"chubby" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chubby" nghĩa tiếng Việt là "béo bụ". Béo bụ mô tả người có thân hình tròn trịa, dễ thương.

Phát âm "chubby" như thế nào?

"chubby" có phiên âm IPA /ˈʧʌbi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chubby"?

The chubby puppy is very adorable. — Cô bé đó rất béo bụ và dễ thương.