The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mụn nhọt tiếng Anh là gì?

mụn nhọt tiếng Anh là Boil /bɔɪl/. Mụn nhọt là một loại nhiễm trùng da gây sưng tấy, có chứa mủ, thường xuất hiện như một nốt sưng đỏ trên da.

Hình minh hoạ "mụn nhọt" tiếng Anh là "Boil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Boil

Danh từ
/bɔɪl/

Ví dụ câu với mụn nhọt / Boil

  1. 1

    Tôi bị mụn nhọt trên lưng và cảm thấy rất đau.

    I have a boil on my back and it hurts a lot.

  2. 2

    Chúng tôi cần điều trị mụn nhọt để tránh nhiễm trùng lan rộng.

    We need to treat the boil to prevent the infection from spreading.

Ghi chú dùng từ mụn nhọt

Mụn nhọt là một dạng nhiễm trùng da, liên quan đến các thuật ngữ như 'abscess' (áp-xe), 'infection' (nhiễm trùng), và 'inflammation' (viêm).

Video minh hoạ mụn nhọt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mụn nhọt

Câu hỏi thường gặp về "mụn nhọt"

Mụn nhọt tiếng Anh là gì?

Mụn nhọt tiếng Anh là "Boil" (danh từ), nghĩa là: Mụn nhọt là một loại nhiễm trùng da gây sưng tấy, có chứa mủ, thường xuất hiện như một nốt sưng đỏ trên da.

"Boil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Boil" nghĩa tiếng Việt là "mụn nhọt". Mụn nhọt là một dạng nhiễm trùng da, liên quan đến các thuật ngữ như 'abscess' (áp-xe), 'infection' (nhiễm trùng), và 'inflammation' (viêm).

Phát âm "Boil" như thế nào?

"Boil" có phiên âm IPA /bɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Boil"?

I have a boil on my back and it hurts a lot. — Tôi bị mụn nhọt trên lưng và cảm thấy rất đau.