Tiếng Việt
Mụn mủ tiếng Anh là gì?
mụn mủ tiếng Anh là Pustule /ˈpʌstjuːl/. mụn nhỏ chứa mủ, thường xuất hiện trên da do viêm nhiễm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pustule
Ví dụ câu với mụn mủ / Pustule
- 1
Tôi bị mụn mủ trên mặt sau khi bị dị ứng.
I developed a pustule on my face after an allergic reaction.
- 2
Mụn mủ cần được xử lý đúng cách để tránh nhiễm trùng.
A pustule should be treated properly to avoid infection.
Ghi chú dùng từ mụn mủ
Mụn mủ là dạng mụn có chứa mủ, thường liên quan đến viêm nhiễm da. Các từ liên quan: 'mụn trứng cá' (acne), 'mụn bọc' (cyst), 'viêm da' (dermatitis).
Video minh hoạ mụn mủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mụn mủ
Câu hỏi thường gặp về "mụn mủ"
Mụn mủ tiếng Anh là gì?
Mụn mủ tiếng Anh là "Pustule" (danh từ), nghĩa là: mụn nhỏ chứa mủ, thường xuất hiện trên da do viêm nhiễm.
"Pustule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pustule" nghĩa tiếng Việt là "mụn mủ". Mụn mủ là dạng mụn có chứa mủ, thường liên quan đến viêm nhiễm da.
Phát âm "Pustule" như thế nào?
"Pustule" có phiên âm IPA /ˈpʌstjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pustule"?
I developed a pustule on my face after an allergic reaction. — Tôi bị mụn mủ trên mặt sau khi bị dị ứng.