The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mụn bọc tiếng Anh là gì?

mụn bọc tiếng Anh là cystic acne /ˈsɪstɪk ˈækni/. Mụn bọc là dạng mụn trứng cá nặng, hình thành do nang lông bị viêm nhiễm nặng và chứa đầy mủ.

Hình minh hoạ "mụn bọc" tiếng Anh là "cystic acne"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cystic acne

Danh từ
/ˈsɪstɪk ˈækni/

Ví dụ câu với mụn bọc / cystic acne

  1. 1

    Tôi đã điều trị mụn bọc trong nhiều tháng để giảm sưng tấy.

    I have been treating cystic acne for months to reduce swelling.

  2. 2

    Mụn bọc cần được chăm sóc đặc biệt để tránh để lại sẹo.

    Cystic acne requires special care to prevent scars.

Ghi chú dùng từ mụn bọc

Mụn bọc là dạng mụn trứng cá nặng, thường gây sưng to và đau. Các thuật ngữ liên quan: 'mụn trứng cá' (acne), 'sẹo' (scar), 'viêm' (inflammation).

Video minh hoạ mụn bọc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mụn bọc

Câu hỏi thường gặp về "mụn bọc"

Mụn bọc tiếng Anh là gì?

Mụn bọc tiếng Anh là "cystic acne" (danh từ), nghĩa là: Mụn bọc là dạng mụn trứng cá nặng, hình thành do nang lông bị viêm nhiễm nặng và chứa đầy mủ.

"cystic acne" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cystic acne" nghĩa tiếng Việt là "mụn bọc". Mụn bọc là dạng mụn trứng cá nặng, thường gây sưng to và đau.

Phát âm "cystic acne" như thế nào?

"cystic acne" có phiên âm IPA /ˈsɪstɪk ˈækni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cystic acne"?

I have been treating cystic acne for months to reduce swelling. — Tôi đã điều trị mụn bọc trong nhiều tháng để giảm sưng tấy.