Tiếng Việt
Mụn ẩn tiếng Anh là gì?
mụn ẩn tiếng Anh là hidden acne /ˈhɪdən ˈækni/. Mụn ẩn là loại mụn không nổi rõ trên bề mặt da, thường nằm sâu dưới lớp biểu bì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hidden acne
Ví dụ câu với mụn ẩn / hidden acne
- 1
Tôi đã điều trị mụn ẩn trong vài tháng để giảm thiểu sự xuất hiện của chúng.
I have been treating hidden acne for a few months to reduce their appearance.
- 2
Mụn ẩn thường khó nhận biết hơn so với mụn đầu đen hoặc mụn đầu trắng.
Hidden acne is often harder to detect than blackheads or whiteheads.
Ghi chú dùng từ mụn ẩn
Mụn ẩn là dạng mụn không sưng tấy, liên quan đến vi khuẩn và dầu thừa. Các thuật ngữ liên quan: 'acne' (mụn), 'blackhead' (mụn đầu đen), 'whitehead' (mụn đầu trắng).
Video minh hoạ mụn ẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mụn ẩn
Câu hỏi thường gặp về "mụn ẩn"
Mụn ẩn tiếng Anh là gì?
Mụn ẩn tiếng Anh là "hidden acne" (danh từ), nghĩa là: Mụn ẩn là loại mụn không nổi rõ trên bề mặt da, thường nằm sâu dưới lớp biểu bì.
"hidden acne" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hidden acne" nghĩa tiếng Việt là "mụn ẩn". Mụn ẩn là dạng mụn không sưng tấy, liên quan đến vi khuẩn và dầu thừa.
Phát âm "hidden acne" như thế nào?
"hidden acne" có phiên âm IPA /ˈhɪdən ˈækni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hidden acne"?
I have been treating hidden acne for a few months to reduce their appearance. — Tôi đã điều trị mụn ẩn trong vài tháng để giảm thiểu sự xuất hiện của chúng.