Tiếng Việt
Mụn dừa tiếng Anh là gì?
Mụn dừa tiếng Anh là Coconut coir /ˈkəʊkənʌt ˈkɔɪər/. Vật liệu làm từ vỏ dừa, thường dùng làm chất độn hoặc thảm trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Coconut coir
Ví dụ câu với Mụn dừa / Coconut coir
- 1
Tôi đã mua một tấm thảm làm từ mụn dừa để trang trí phòng khách.
I bought a coconut coir mat to decorate the living room.
- 2
Mụn dừa thường được sử dụng trong làm vườn để giữ ẩm cho đất.
Coconut coir is often used in gardening to retain moisture in the soil.
Ghi chú dùng từ Mụn dừa
Mụn dừa là vật liệu tự nhiên từ vỏ dừa, dùng trong làm vườn và trang trí. Các từ liên quan: 'fiber' (sợi), 'natural material' (vật liệu tự nhiên), 'mulch' (mùn trồng).
Video minh hoạ Mụn dừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mụn dừa
Câu hỏi thường gặp về "Mụn dừa"
Mụn dừa tiếng Anh là gì?
Mụn dừa tiếng Anh là "Coconut coir" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu làm từ vỏ dừa, thường dùng làm chất độn hoặc thảm trang trí.
"Coconut coir" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Coconut coir" nghĩa tiếng Việt là "Mụn dừa". Mụn dừa là vật liệu tự nhiên từ vỏ dừa, dùng trong làm vườn và trang trí.
Phát âm "Coconut coir" như thế nào?
"Coconut coir" có phiên âm IPA /ˈkəʊkənʌt ˈkɔɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Coconut coir"?
I bought a coconut coir mat to decorate the living room. — Tôi đã mua một tấm thảm làm từ mụn dừa để trang trí phòng khách.