The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Muỗi mắt tiếng Anh là gì?

muỗi mắt tiếng Anh là gnat /næt/. Một loại ruồi nhỏ, thường gây phiền toái bằng cách đốt và hút máu.

Hình minh hoạ "muỗi mắt" tiếng Anh là "gnat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gnat

Danh từ
/næt/

Ví dụ câu với muỗi mắt / gnat

  1. 1

    Con muỗi mắt bay quanh tôi suốt đêm.

    The gnat kept buzzing around me all night.

  2. 2

    Tôi đã dùng thuốc xua muỗi mắt khỏi khu vườn.

    I used insect repellent to keep the gnats away from the garden.

Ghi chú dùng từ muỗi mắt

Muỗi mắt là loại côn trùng nhỏ, thuộc họ muỗi. Các từ liên quan gồm có 'mosquito' (muỗi), 'insect' (côn trùng), 'bite' (vết cắn).

Video minh hoạ muỗi mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với muỗi mắt

Câu hỏi thường gặp về "muỗi mắt"

Muỗi mắt tiếng Anh là gì?

Muỗi mắt tiếng Anh là "gnat" (danh từ), nghĩa là: Một loại ruồi nhỏ, thường gây phiền toái bằng cách đốt và hút máu.

"gnat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gnat" nghĩa tiếng Việt là "muỗi mắt". Muỗi mắt là loại côn trùng nhỏ, thuộc họ muỗi.

Phát âm "gnat" như thế nào?

"gnat" có phiên âm IPA /næt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gnat"?

The gnat kept buzzing around me all night. — Con muỗi mắt bay quanh tôi suốt đêm.