Tiếng Việt
Muỗi tiếng Anh là gì?
muỗi tiếng Anh là mosquito /məˈskiːtoʊ/. Loài côn trùng nhỏ, hút máu người và động vật, gây ra bệnh sốt rét và sốt xuất huyết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mosquito
Ví dụ câu với muỗi / mosquito
- 1
Muỗi truyền bệnh sốt rét cho người.
Mosquitoes transmit malaria to humans.
- 2
Bạn nên dùng bình xịt muỗi khi đi ra ngoài vào buổi tối.
You should use mosquito spray when going out in the evening.
Ghi chú dùng từ muỗi
Muỗi là loại côn trùng nhỏ, thường gây phiền toái và truyền bệnh. Các thuật ngữ liên quan: 'insect' (côn trùng), 'vector' (môi giới truyền bệnh), 'malaria' (sốt rét).
Video minh hoạ muỗi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với muỗi
Câu hỏi thường gặp về "muỗi"
Muỗi tiếng Anh là gì?
Muỗi tiếng Anh là "mosquito" (danh từ), nghĩa là: Loài côn trùng nhỏ, hút máu người và động vật, gây ra bệnh sốt rét và sốt xuất huyết.
"mosquito" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mosquito" nghĩa tiếng Việt là "muỗi". Muỗi là loại côn trùng nhỏ, thường gây phiền toái và truyền bệnh.
Phát âm "mosquito" như thế nào?
"mosquito" có phiên âm IPA /məˈskiːtoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mosquito"?
Mosquitoes transmit malaria to humans. — Muỗi truyền bệnh sốt rét cho người.