Tiếng Việt
Muỗi đốt tiếng Anh là gì?
muỗi đốt tiếng Anh là mosquito bite /mɒˈskiːtəʊ baɪt/. Vết cắn của muỗi gây ngứa và có thể truyền bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mosquito bite
Ví dụ câu với muỗi đốt / mosquito bite
- 1
Tôi bị muỗi đốt khi đi dạo buổi tối.
I got a mosquito bite while walking in the evening.
- 2
Muỗi đốt thường gây ngứa và khó chịu.
Mosquito bites often cause itching and discomfort.
Ghi chú dùng từ muỗi đốt
Muỗi đốt là vết thương do muỗi cắn, thường gây ngứa. Các từ liên quan: 'insect bite' (vết cắn của côn trùng), 'malaria' (sốt rét), 'dengue' (sốt xuất huyết).
Video minh hoạ muỗi đốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với muỗi đốt
Câu hỏi thường gặp về "muỗi đốt"
Muỗi đốt tiếng Anh là gì?
Muỗi đốt tiếng Anh là "mosquito bite" (danh từ), nghĩa là: Vết cắn của muỗi gây ngứa và có thể truyền bệnh.
"mosquito bite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mosquito bite" nghĩa tiếng Việt là "muỗi đốt". Muỗi đốt là vết thương do muỗi cắn, thường gây ngứa.
Phát âm "mosquito bite" như thế nào?
"mosquito bite" có phiên âm IPA /mɒˈskiːtəʊ baɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mosquito bite"?
I got a mosquito bite while walking in the evening. — Tôi bị muỗi đốt khi đi dạo buổi tối.