Tiếng Việt
Muỗi vằn tiếng Anh là gì?
muỗi vằn tiếng Anh là yellow fever mosquito /ˈjeləʊ ˈfiːvə məˈskiːtəʊ/. Muỗi vằn là loại muỗi mang virus sốt vàng, thường sống ở khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yellow fever mosquito
Ví dụ câu với muỗi vằn / yellow fever mosquito
- 1
Muỗi vằn truyền bệnh sốt vàng cho người.
The yellow fever mosquito transmits the yellow fever virus.
- 2
Chúng ta cần phòng tránh muỗi vằn để tránh mắc bệnh.
We need to prevent yellow fever mosquitoes to avoid getting sick.
Ghi chú dùng từ muỗi vằn
Muỗi vằn là loài muỗi mang virus sốt vàng, liên quan đến các bệnh truyền nhiễm như sốt vàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mosquito' (muỗi), 'vector' (môi giới truyền bệnh), 'arbovirus' (virus gây bệnh truyền qua muỗi).
Video minh hoạ muỗi vằn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với muỗi vằn
Câu hỏi thường gặp về "muỗi vằn"
Muỗi vằn tiếng Anh là gì?
Muỗi vằn tiếng Anh là "yellow fever mosquito" (danh từ), nghĩa là: Muỗi vằn là loại muỗi mang virus sốt vàng, thường sống ở khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới.
"yellow fever mosquito" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yellow fever mosquito" nghĩa tiếng Việt là "muỗi vằn". Muỗi vằn là loài muỗi mang virus sốt vàng, liên quan đến các bệnh truyền nhiễm như sốt vàng.
Phát âm "yellow fever mosquito" như thế nào?
"yellow fever mosquito" có phiên âm IPA /ˈjeləʊ ˈfiːvə məˈskiːtəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yellow fever mosquito"?
The yellow fever mosquito transmits the yellow fever virus. — Muỗi vằn truyền bệnh sốt vàng cho người.