Tiếng Việt
Muối mặt tiếng Anh là gì?
muối mặt tiếng Anh là shamefaced /ʃeɪm.feɪst/. xấu hổ, ngượng ngùng, không dám nhìn thẳng vào ai vì xấu hổ hoặc xấu hổ về hành động của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shamefaced
Ví dụ câu với muối mặt / shamefaced
- 1
Anh ấy cúi đầu và trông rất muối mặt khi bị phát hiện.
He looked shamefaced and avoided eye contact when caught.
- 2
Cô ấy cảm thấy muối mặt vì lời nói vô ý của mình.
She felt shamefaced after her careless words.
Ghi chú dùng từ muối mặt
Từ này mô tả cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng, thường đi kèm với việc tránh ánh mắt người khác. Các từ liên quan: embarrassed (bối rối), guilty (có tội), modest (khiêm tốn).
Video minh hoạ muối mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với muối mặt
Câu hỏi thường gặp về "muối mặt"
Muối mặt tiếng Anh là gì?
Muối mặt tiếng Anh là "shamefaced" (tính từ), nghĩa là: xấu hổ, ngượng ngùng, không dám nhìn thẳng vào ai vì xấu hổ hoặc xấu hổ về hành động của mình.
"shamefaced" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shamefaced" nghĩa tiếng Việt là "muối mặt". Từ này mô tả cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng, thường đi kèm với việc tránh ánh mắt người khác.
Phát âm "shamefaced" như thế nào?
"shamefaced" có phiên âm IPA /ʃeɪm.feɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shamefaced"?
He looked shamefaced and avoided eye contact when caught. — Anh ấy cúi đầu và trông rất muối mặt khi bị phát hiện.