The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Muôn dặm tiếng Anh là gì?

muôn dặm tiếng Anh là thousands of miles /ˈθaʊzəndz əv ˈmaɪlz/. biểu thị khoảng cách rất xa, hàng nghìn dặm.

Hình minh hoạ "muôn dặm" tiếng Anh là "thousands of miles"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

thousands of miles

Cụm từ
/ˈθaʊzəndz əv ˈmaɪlz/

Ví dụ câu với muôn dặm / thousands of miles

  1. 1

    Chúng tôi đã đi qua muôn dặm để đến đây.

    We traveled thousands of miles to get here.

  2. 2

    Cô ấy đã bỏ ra muôn dặm để theo đuổi ước mơ của mình.

    She went thousands of miles to pursue her dreams.

Ghi chú dùng từ muôn dặm

Thể hiện khoảng cách rất xa, thường dùng trong văn nói và văn viết. Các từ liên quan: 'vast' (bao la), 'distant' (xa xôi), 'journey' (chuyến đi).

Video minh hoạ muôn dặm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với muôn dặm

Câu hỏi thường gặp về "muôn dặm"

Muôn dặm tiếng Anh là gì?

Muôn dặm tiếng Anh là "thousands of miles" (cụm từ), nghĩa là: biểu thị khoảng cách rất xa, hàng nghìn dặm.

"thousands of miles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"thousands of miles" nghĩa tiếng Việt là "muôn dặm". Thể hiện khoảng cách rất xa, thường dùng trong văn nói và văn viết.

Phát âm "thousands of miles" như thế nào?

"thousands of miles" có phiên âm IPA /ˈθaʊzəndz əv ˈmaɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "thousands of miles"?

We traveled thousands of miles to get here. — Chúng tôi đã đi qua muôn dặm để đến đây.