Tiếng Việt
Hải lý tiếng Anh là gì?
hải lý tiếng Anh là nautical miles /ˈnɔtəkəl maɪlz/. Đơn vị đo khoảng cách trên biển, bằng khoảng 1.852 km.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nautical miles
Ví dụ câu với hải lý / nautical miles
- 1
Chuyến đi dài 100 hải lý mất khoảng 8 giờ.
The voyage covered 100 nautical miles in about 8 hours.
- 2
Tàu thuyền này có thể đi 20 hải lý mỗi giờ.
This ship can travel 20 nautical miles per hour.
Ghi chú dùng từ hải lý
Hải lý là đơn vị đo khoảng cách trên biển, tương đương khoảng 1.852 km. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'knot' (hải lý/giờ), 'mile' (dặm), và 'distance' (khoảng cách).
Video minh hoạ hải lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hải lý
Câu hỏi thường gặp về "hải lý"
Hải lý tiếng Anh là gì?
Hải lý tiếng Anh là "nautical miles" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo khoảng cách trên biển, bằng khoảng 1.852 km.
"nautical miles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nautical miles" nghĩa tiếng Việt là "hải lý". Hải lý là đơn vị đo khoảng cách trên biển, tương đương khoảng 1.852 km.
Phát âm "nautical miles" như thế nào?
"nautical miles" có phiên âm IPA /ˈnɔtəkəl maɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nautical miles"?
The voyage covered 100 nautical miles in about 8 hours. — Chuyến đi dài 100 hải lý mất khoảng 8 giờ.