Tiếng Việt
Muộn mằn tiếng Anh là gì?
muộn mằn tiếng Anh là Too late /tuː leɪt/. Quá muộn để làm gì đó hoặc để xảy ra sự kiện nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Too late
Ví dụ câu với muộn mằn / Too late
- 1
Anh ấy đã đến quá muộn để xem trận đấu bắt đầu.
He arrived too late to see the start of the game.
- 2
Chúng ta đã bỏ lỡ cơ hội vì đến quá muộn.
We missed the chance because we arrived too late.
Ghi chú dùng từ muộn mằn
Từ này dùng để chỉ trạng thái đến sau thời điểm thích hợp hoặc cần thiết. Các từ liên quan: 'đúng giờ' (on time), 'đúng hạn' (on schedule), 'đúng lúc' (just in time).
Video minh hoạ muộn mằn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với muộn mằn
Câu hỏi thường gặp về "muộn mằn"
Muộn mằn tiếng Anh là gì?
Muộn mằn tiếng Anh là "Too late" (tính từ), nghĩa là: Quá muộn để làm gì đó hoặc để xảy ra sự kiện nào đó.
"Too late" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Too late" nghĩa tiếng Việt là "muộn mằn". Từ này dùng để chỉ trạng thái đến sau thời điểm thích hợp hoặc cần thiết.
Phát âm "Too late" như thế nào?
"Too late" có phiên âm IPA /tuː leɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Too late"?
He arrived too late to see the start of the game. — Anh ấy đã đến quá muộn để xem trận đấu bắt đầu.