Tiếng Việt
Quả me tiếng Anh là gì?
Quả me tiếng Anh là Tamarind /ˈtæmərɪnd/. Quả me là quả của cây me, có vị chua, thường dùng trong ẩm thực và làm gia vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tamarind
Ví dụ câu với Quả me / Tamarind
- 1
Tôi thích ăn quả me chua trong các món canh.
I like to eat tamarind sour in soups.
- 2
Nước me giúp món ăn thêm đậm đà.
Tamarind water enhances the flavor of dishes.
Ghi chú dùng từ Quả me
Quả me là thành phần phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, dùng để làm nước chấm và gia vị. Các từ liên quan: 'tamarind paste' (bột me), 'tamarind sauce' (sốt me), 'tamarind tree' (cây me).
Video minh hoạ Quả me
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quả me
Câu hỏi thường gặp về "Quả me"
Quả me tiếng Anh là gì?
Quả me tiếng Anh là "Tamarind" (danh từ), nghĩa là: Quả me là quả của cây me, có vị chua, thường dùng trong ẩm thực và làm gia vị.
"Tamarind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tamarind" nghĩa tiếng Việt là "Quả me". Quả me là thành phần phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, dùng để làm nước chấm và gia vị.
Phát âm "Tamarind" như thế nào?
"Tamarind" có phiên âm IPA /ˈtæmərɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tamarind"?
I like to eat tamarind sour in soups. — Tôi thích ăn quả me chua trong các món canh.