Tiếng Việt
Cây me tiếng Anh là gì?
cây me tiếng Anh là tamarind tree /ˈtæmərɪnd triː/. Cây me là loại cây thân gỗ lớn, có quả chua dùng trong ẩm thực và y học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tamarind tree
Ví dụ câu với cây me / tamarind tree
- 1
Tôi thích ăn canh chua nấu với quả me.
I like to eat sour soup cooked with tamarind.
- 2
Cây me thường mọc ở vùng nhiệt đới và bán hoang dã.
The tamarind tree usually grows in tropical regions and is often wild.
Ghi chú dùng từ cây me
Cây me là loại cây có quả dùng làm gia vị và thuốc. Các từ liên quan: 'fruit' (quả), 'bush' (bụi cây), 'shade' (bóng mát).
Video minh hoạ cây me
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cây me
Câu hỏi thường gặp về "cây me"
Cây me tiếng Anh là gì?
Cây me tiếng Anh là "tamarind tree", nghĩa là: Cây me là loại cây thân gỗ lớn, có quả chua dùng trong ẩm thực và y học.
"tamarind tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tamarind tree" nghĩa tiếng Việt là "cây me". Cây me là loại cây có quả dùng làm gia vị và thuốc.
Phát âm "tamarind tree" như thế nào?
"tamarind tree" có phiên âm IPA /ˈtæmərɪnd triː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tamarind tree"?
I like to eat sour soup cooked with tamarind. — Tôi thích ăn canh chua nấu với quả me.