Tiếng Việt
Mưu sát tiếng Anh là gì?
mưu sát tiếng Anh là assassinate /əˈsæsɪneɪt/. Ám sát, giết người có chủ đích nhằm vào một cá nhân quan trọng hoặc nổi tiếng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assassinate
Ví dụ câu với mưu sát / assassinate
- 1
Anh ta đã bị mưu sát khi tham gia cuộc họp quan trọng.
He was assassinated during an important meeting.
- 2
Các nhà chính trị thường là mục tiêu của các vụ mưu sát.
Politicians are often targets of assassination.
Ghi chú dùng từ mưu sát
Mưu sát là hành động giết người có chủ đích, thường liên quan đến chính trị hoặc quyền lực. Các từ liên quan: 'assassination' (sự ám sát), 'hitman' (kẻ ám sát), 'target' (mục tiêu).
Video minh hoạ mưu sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mưu sát
Câu hỏi thường gặp về "mưu sát"
Mưu sát tiếng Anh là gì?
Mưu sát tiếng Anh là "assassinate" (động từ), nghĩa là: Ám sát, giết người có chủ đích nhằm vào một cá nhân quan trọng hoặc nổi tiếng.
"assassinate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assassinate" nghĩa tiếng Việt là "mưu sát". Mưu sát là hành động giết người có chủ đích, thường liên quan đến chính trị hoặc quyền lực.
Phát âm "assassinate" như thế nào?
"assassinate" có phiên âm IPA /əˈsæsɪneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assassinate"?
He was assassinated during an important meeting. — Anh ta đã bị mưu sát khi tham gia cuộc họp quan trọng.