The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mưu tính tiếng Anh là gì?

mưu tính tiếng Anh là calculate /ˈkælkjʊleɪt/. tính toán hoặc suy nghĩ cẩn thận để đạt được mục đích nhất định.

Hình minh hoạ "mưu tính" tiếng Anh là "calculate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

calculate

Động từ
/ˈkælkjʊleɪt/

Ví dụ câu với mưu tính / calculate

  1. 1

    Anh ấy cần mưu tính kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.

    He needs to calculate carefully before making a decision.

  2. 2

    Chúng ta phải mưu tính các rủi ro trước khi bắt đầu dự án.

    We must calculate the risks before starting the project.

Ghi chú dùng từ mưu tính

Mưu tính là hành động tính toán hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng để đạt mục đích. Các từ liên quan gồm 'estimate' (ước lượng), 'plan' (lập kế hoạch), và 'forecast' (dự báo).

Video minh hoạ mưu tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mưu tính

Câu hỏi thường gặp về "mưu tính"

Mưu tính tiếng Anh là gì?

Mưu tính tiếng Anh là "calculate" (động từ), nghĩa là: tính toán hoặc suy nghĩ cẩn thận để đạt được mục đích nhất định.

"calculate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"calculate" nghĩa tiếng Việt là "mưu tính". Mưu tính là hành động tính toán hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng để đạt mục đích.

Phát âm "calculate" như thế nào?

"calculate" có phiên âm IPA /ˈkælkjʊleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "calculate"?

He needs to calculate carefully before making a decision. — Anh ấy cần mưu tính kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.