Tiếng Việt
Nai lưng tiếng Anh là gì?
nai lưng tiếng Anh là toil /tɔɪl/. Làm việc vất vả, cần cù, thường xuyên và lâu dài để đạt được mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
toil
Ví dụ câu với nai lưng / toil
- 1
Anh ấy phải nai lưng làm việc để kiếm tiền trang trải cuộc sống.
He had to toil tirelessly to earn enough money to support his family.
- 2
Cô ấy đã nai lưng suốt ngày để hoàn thành dự án đúng hạn.
She toiled all day long to finish the project on time.
Ghi chú dùng từ nai lưng
Nai lưng thể hiện sự làm việc chăm chỉ, cần cù. Các từ liên quan: 'hard work' (lao động chăm chỉ), 'diligence' (sự cần cù), 'effort' (nỗ lực).
Video minh hoạ nai lưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nai lưng
Câu hỏi thường gặp về "nai lưng"
Nai lưng tiếng Anh là gì?
Nai lưng tiếng Anh là "toil" (động từ), nghĩa là: Làm việc vất vả, cần cù, thường xuyên và lâu dài để đạt được mục tiêu.
"toil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"toil" nghĩa tiếng Việt là "nai lưng". Nai lưng thể hiện sự làm việc chăm chỉ, cần cù.
Phát âm "toil" như thế nào?
"toil" có phiên âm IPA /tɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "toil"?
He had to toil tirelessly to earn enough money to support his family. — Anh ấy phải nai lưng làm việc để kiếm tiền trang trải cuộc sống.