The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nai cái tiếng Anh là gì?

nai cái tiếng Anh là doe /doʊ/. Con cái của dê cái, thường dùng để chỉ con dê cái.

Hình minh hoạ "nai cái" tiếng Anh là "doe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

doe

Danh từ
/doʊ/

Ví dụ câu với nai cái / doe

  1. 1

    Con dê cái mới sinh rất dễ thương.

    The doe's new kid is very cute.

  2. 2

    Chúng tôi thấy một con dê cái trong trang trại.

    We saw a doe in the farm.

Ghi chú dùng từ nai cái

Nai cái là con của dê cái, thường gọi là dê con. Các từ liên quan: 'buck' (đực dê), 'herd' (bầy đàn), 'mating' (sinh sản), 'breeding' (cưới giống).

Video minh hoạ nai cái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nai cái

Câu hỏi thường gặp về "nai cái"

Nai cái tiếng Anh là gì?

Nai cái tiếng Anh là "doe" (danh từ), nghĩa là: Con cái của dê cái, thường dùng để chỉ con dê cái.

"doe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"doe" nghĩa tiếng Việt là "nai cái". Nai cái là con của dê cái, thường gọi là dê con.

Phát âm "doe" như thế nào?

"doe" có phiên âm IPA /doʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "doe"?

The doe's new kid is very cute. — Con dê cái mới sinh rất dễ thương.