The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nai tuyết tiếng Anh là gì?

nai tuyết tiếng Anh là reindeer /ˈreɪndɪə/. loài tuần lộc sống ở vùng Bắc Cực, thường được biết đến trong truyền thuyết về ông già Noel.

Hình minh hoạ "nai tuyết" tiếng Anh là "reindeer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reindeer

Danh từ
/ˈreɪndɪə/

Ví dụ câu với nai tuyết / reindeer

  1. 1

    Con nai tuyết di chuyển qua tuyết dày để tìm thức ăn.

    The reindeer moved through the thick snow searching for food.

  2. 2

    Ông già Noel cưỡi trên lưng con nai tuyết trong câu chuyện Giáng sinh.

    Santa Claus rides a reindeer in Christmas stories.

Ghi chú dùng từ nai tuyết

Nai tuyết là loài động vật có khả năng chịu lạnh tốt, thường liên kết với mùa đông và lễ hội Giáng sinh. Các từ liên quan: 'caribou' (tuần lộc Bắc Mỹ), 'antlers' (gạc), 'herd' (bầy đàn).

Video minh hoạ nai tuyết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nai tuyết

Câu hỏi thường gặp về "nai tuyết"

Nai tuyết tiếng Anh là gì?

Nai tuyết tiếng Anh là "reindeer" (danh từ), nghĩa là: loài tuần lộc sống ở vùng Bắc Cực, thường được biết đến trong truyền thuyết về ông già Noel.

"reindeer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reindeer" nghĩa tiếng Việt là "nai tuyết". Nai tuyết là loài động vật có khả năng chịu lạnh tốt, thường liên kết với mùa đông và lễ hội Giáng sinh.

Phát âm "reindeer" như thế nào?

"reindeer" có phiên âm IPA /ˈreɪndɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reindeer"?

The reindeer moved through the thick snow searching for food. — Con nai tuyết di chuyển qua tuyết dày để tìm thức ăn.