Tiếng Việt
Quấy rối để nài nỉ tiếng Anh là gì?
quấy rối để nài nỉ tiếng Anh là Pester /ˈpɛstər/. Làm phiền ai đó nhiều lần để nài nỉ hoặc gây phiền phức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pester
Ví dụ câu với quấy rối để nài nỉ / Pester
- 1
Anh ấy cứ liên tục quấy rối tôi về việc đó.
He kept pestering me about the issue.
- 2
Cô ấy đã quấy rối bạn bè của mình bằng cách gọi điện nhiều lần.
She was pestering her friends with repeated calls.
Ghi chú dùng từ quấy rối để nài nỉ
Pester là hành động làm phiền ai đó nhiều lần để nài nỉ hoặc gây phiền phức. Các từ liên quan: harass (quấy rối), bother (làm phiền), annoy (làm phiền).
Video minh hoạ quấy rối để nài nỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quấy rối để nài nỉ
Câu hỏi thường gặp về "quấy rối để nài nỉ"
Quấy rối để nài nỉ tiếng Anh là gì?
Quấy rối để nài nỉ tiếng Anh là "Pester" (động từ), nghĩa là: Làm phiền ai đó nhiều lần để nài nỉ hoặc gây phiền phức.
"Pester" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pester" nghĩa tiếng Việt là "quấy rối để nài nỉ". Pester là hành động làm phiền ai đó nhiều lần để nài nỉ hoặc gây phiền phức.
Phát âm "Pester" như thế nào?
"Pester" có phiên âm IPA /ˈpɛstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pester"?
He kept pestering me about the issue. — Anh ấy cứ liên tục quấy rối tôi về việc đó.