Tiếng Việt
Nấm tuyết tiếng Anh là gì?
nấm tuyết tiếng Anh là snow fungus /snoʊ ˈfʌŋgəs/. Nấm tuyết là loại nấm ăn được, có hình dạng như bông tuyết, thường dùng trong các món súp và món ăn Trung Quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
snow fungus
Ví dụ câu với nấm tuyết / snow fungus
- 1
Tôi thích thêm nấm tuyết vào súp của mình để tăng hương vị.
I like to add snow fungus to my soup to enhance the flavor.
- 2
Nấm tuyết có thể giúp bổ sung chất dinh dưỡng cho cơ thể.
Snow fungus can help supplement nutrients for the body.
Ghi chú dùng từ nấm tuyết
Nấm tuyết là loại nấm ăn được, thường dùng trong ẩm thực Trung Quốc. Các từ liên quan: 'mushroom' (nấm), 'fungus' (nấm mốc), 'edible' (ăn được).
Video minh hoạ nấm tuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với nấm tuyết
Câu hỏi thường gặp về "nấm tuyết"
Nấm tuyết tiếng Anh là gì?
Nấm tuyết tiếng Anh là "snow fungus" (danh từ), nghĩa là: Nấm tuyết là loại nấm ăn được, có hình dạng như bông tuyết, thường dùng trong các món súp và món ăn Trung Quốc.
"snow fungus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"snow fungus" nghĩa tiếng Việt là "nấm tuyết". Nấm tuyết là loại nấm ăn được, thường dùng trong ẩm thực Trung Quốc.
Phát âm "snow fungus" như thế nào?
"snow fungus" có phiên âm IPA /snoʊ ˈfʌŋgəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "snow fungus"?
I like to add snow fungus to my soup to enhance the flavor. — Tôi thích thêm nấm tuyết vào súp của mình để tăng hương vị.