Tiếng Việt
Nấm mũ tiếng Anh là gì?
nấm mũ tiếng Anh là agaric /ˈæɡərɪk/. Nấm mũ là loại nấm có hình dạng giống chiếc mũ, thường mọc trên đất hoặc gỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
agaric
Ví dụ câu với nấm mũ / agaric
- 1
Tôi đã thấy một chiếc nấm mũ lớn trong rừng hôm qua.
I saw a large agaric mushroom in the forest yesterday.
- 2
Nấm mũ thường được dùng trong ẩm thực Á-Âu.
Agaric mushrooms are commonly used in European cuisine.
Ghi chú dùng từ nấm mũ
Nấm mũ là loại nấm phổ biến, thuộc họ Agaricaceae. Các từ liên quan: 'mushroom' (nấm), 'fungus' (nấm m fungi), 'mycology' (ngành nghiên cứu nấm).
Video minh hoạ nấm mũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nấm mũ
Câu hỏi thường gặp về "nấm mũ"
Nấm mũ tiếng Anh là gì?
Nấm mũ tiếng Anh là "agaric" (danh từ), nghĩa là: Nấm mũ là loại nấm có hình dạng giống chiếc mũ, thường mọc trên đất hoặc gỗ.
"agaric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"agaric" nghĩa tiếng Việt là "nấm mũ". Nấm mũ là loại nấm phổ biến, thuộc họ Agaricaceae.
Phát âm "agaric" như thế nào?
"agaric" có phiên âm IPA /ˈæɡərɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "agaric"?
I saw a large agaric mushroom in the forest yesterday. — Tôi đã thấy một chiếc nấm mũ lớn trong rừng hôm qua.