Tiếng Việt
Nắm bắt công việc tiếng Anh là gì?
nắm bắt công việc tiếng Anh là grasp work /ɡrɑːsp wɜːrk/. Hiểu rõ và kiểm soát công việc hoặc nhiệm vụ đang làm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grasp work
Ví dụ câu với nắm bắt công việc / grasp work
- 1
Anh ấy đã nắm bắt công việc mới rất nhanh chóng.
He grasped the new task very quickly.
- 2
Chúng ta cần nắm bắt công việc để tiến bộ trong dự án.
We need to grasp the work to progress in the project.
Ghi chú dùng từ nắm bắt công việc
Nắm bắt công việc nghĩa là hiểu rõ và kiểm soát công việc. Các từ liên quan: hiểu (understand), kiểm soát (control), nhiệm vụ (task).
Video minh hoạ nắm bắt công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nắm bắt công việc
Câu hỏi thường gặp về "nắm bắt công việc"
Nắm bắt công việc tiếng Anh là gì?
Nắm bắt công việc tiếng Anh là "grasp work" (cụm từ), nghĩa là: Hiểu rõ và kiểm soát công việc hoặc nhiệm vụ đang làm.
"grasp work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grasp work" nghĩa tiếng Việt là "nắm bắt công việc". Nắm bắt công việc nghĩa là hiểu rõ và kiểm soát công việc.
Phát âm "grasp work" như thế nào?
"grasp work" có phiên âm IPA /ɡrɑːsp wɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grasp work"?
He grasped the new task very quickly. — Anh ấy đã nắm bắt công việc mới rất nhanh chóng.