The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nắm bắt tâm lý khách hàng tiếng Anh là gì?

nắm bắt tâm lý khách hàng tiếng Anh là understand customer psychology /ˌʌndərˈstænd ˈkʌstəmər saɪˈkɒlədʒi/. Hiểu rõ tâm lý và mong muốn của khách hàng để phục vụ hoặc tiếp thị hiệu quả hơn.

Hình minh hoạ "nắm bắt tâm lý khách hàng" tiếng Anh là "understand customer psychology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

understand customer psychology

Động từ
/ˌʌndərˈstænd ˈkʌstəmər saɪˈkɒlədʒi/

Ví dụ câu với nắm bắt tâm lý khách hàng / understand customer psychology

  1. 1

    Doanh nghiệp cần nắm bắt tâm lý khách hàng để phát triển sản phẩm phù hợp.

    Businesses need to understand customer psychology to develop suitable products.

  2. 2

    Việc nắm bắt tâm lý khách hàng giúp nhân viên bán hàng thuyết phục hơn.

    Understanding customer psychology helps salespeople persuade more effectively.

Ghi chú dùng từ nắm bắt tâm lý khách hàng

Nắm bắt tâm lý khách hàng là kỹ năng quan trọng trong marketing và bán hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'market research' (nghiên cứu thị trường), 'consumer behavior' (hành vi người tiêu dùng), 'psychological insight' (nhận thức tâm lý).

Video minh hoạ nắm bắt tâm lý khách hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nắm bắt tâm lý khách hàng

Câu hỏi thường gặp về "nắm bắt tâm lý khách hàng"

Nắm bắt tâm lý khách hàng tiếng Anh là gì?

Nắm bắt tâm lý khách hàng tiếng Anh là "understand customer psychology" (động từ), nghĩa là: Hiểu rõ tâm lý và mong muốn của khách hàng để phục vụ hoặc tiếp thị hiệu quả hơn.

"understand customer psychology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"understand customer psychology" nghĩa tiếng Việt là "nắm bắt tâm lý khách hàng". Nắm bắt tâm lý khách hàng là kỹ năng quan trọng trong marketing và bán hàng.

Phát âm "understand customer psychology" như thế nào?

"understand customer psychology" có phiên âm IPA /ˌʌndərˈstænd ˈkʌstəmər saɪˈkɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "understand customer psychology"?

Businesses need to understand customer psychology to develop suitable products. — Doanh nghiệp cần nắm bắt tâm lý khách hàng để phát triển sản phẩm phù hợp.