Tiếng Việt
Nam cựu sinh viên tiếng Anh là gì?
nam cựu sinh viên tiếng Anh là alumnus /əˈlʌmnəs/. Cựu sinh viên của một trường đại học hoặc cao đẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alumnus
Ví dụ câu với nam cựu sinh viên / alumnus
- 1
Anh ấy là một cựu sinh viên của trường đại học Harvard.
He is an alumnus of Harvard University.
- 2
Các cựu sinh viên thường giữ liên lạc với trường cũ của họ.
Alumni often stay in touch with their alma mater.
Ghi chú dùng từ nam cựu sinh viên
Từ 'alumnus' dùng để chỉ người đã tốt nghiệp một trường đại học hoặc cao đẳng. Các từ liên quan gồm 'alumna' (nữ cựu sinh viên), 'alumni' (dạng số nhiều), và 'alumnus' (dạng số ít nam).
Video minh hoạ nam cựu sinh viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nam cựu sinh viên
Câu hỏi thường gặp về "nam cựu sinh viên"
Nam cựu sinh viên tiếng Anh là gì?
Nam cựu sinh viên tiếng Anh là "alumnus" (danh từ), nghĩa là: Cựu sinh viên của một trường đại học hoặc cao đẳng.
"alumnus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alumnus" nghĩa tiếng Việt là "nam cựu sinh viên". Từ 'alumnus' dùng để chỉ người đã tốt nghiệp một trường đại học hoặc cao đẳng.
Phát âm "alumnus" như thế nào?
"alumnus" có phiên âm IPA /əˈlʌmnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alumnus"?
He is an alumnus of Harvard University. — Anh ấy là một cựu sinh viên của trường đại học Harvard.