Tiếng Việt
Cựu sinh viên tiếng Anh là gì?
Cựu sinh viên tiếng Anh là Alumni /əˈlʌmnaɪ/. Cựu sinh viên là những người đã tốt nghiệp hoặc từng học tại một trường đại học hoặc cao đẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Alumni
Ví dụ câu với Cựu sinh viên / Alumni
- 1
Many alumni return to their alma mater for reunions.
Nhiều cựu sinh viên trở về trường để tham dự lễ kỷ niệm.
- 2
The university has an active alumni network.
Trường đại học có một mạng lưới cựu sinh viên hoạt động tích cực.
Ghi chú dùng từ Cựu sinh viên
Alumni là danh từ chỉ những người đã tốt nghiệp hoặc từng học tại một trường. Các từ liên quan: graduate (tốt nghiệp), student (sinh viên), graduate school (cao học).
Video minh hoạ Cựu sinh viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cựu sinh viên
Câu hỏi thường gặp về "Cựu sinh viên"
Cựu sinh viên tiếng Anh là gì?
Cựu sinh viên tiếng Anh là "Alumni" (danh từ), nghĩa là: Cựu sinh viên là những người đã tốt nghiệp hoặc từng học tại một trường đại học hoặc cao đẳng.
"Alumni" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Alumni" nghĩa tiếng Việt là "Cựu sinh viên". Alumni là danh từ chỉ những người đã tốt nghiệp hoặc từng học tại một trường.
Phát âm "Alumni" như thế nào?
"Alumni" có phiên âm IPA /əˈlʌmnaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Alumni"?
Nhiều cựu sinh viên trở về trường để tham dự lễ kỷ niệm. — Many alumni return to their alma mater for reunions.