Tiếng Việt
Nằm dài tiếng Anh là gì?
nằm dài tiếng Anh là stretch out /strɛtʃ aʊt/. Nằm dài là hành động duỗi thẳng cơ thể để thư giãn hoặc nghỉ ngơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stretch out
Ví dụ câu với nằm dài / stretch out
- 1
Tôi thích nằm dài trên ghế sofa vào cuối tuần.
I like to stretch out on the sofa on weekends.
- 2
Cô ấy đã nằm dài dưới ánh nắng mặt trời để thư giãn.
She stretched out under the sun to relax.
Ghi chú dùng từ nằm dài
Nằm dài là hành động duỗi thẳng người để nghỉ ngơi hoặc thư giãn. Các từ liên quan: 'relax' (thư giãn), 'recline' (ngả lưng), 'lie down' (nằm xuống).
Video minh hoạ nằm dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nằm dài
Câu hỏi thường gặp về "nằm dài"
Nằm dài tiếng Anh là gì?
Nằm dài tiếng Anh là "stretch out" (động từ), nghĩa là: Nằm dài là hành động duỗi thẳng cơ thể để thư giãn hoặc nghỉ ngơi.
"stretch out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stretch out" nghĩa tiếng Việt là "nằm dài". Nằm dài là hành động duỗi thẳng người để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
Phát âm "stretch out" như thế nào?
"stretch out" có phiên âm IPA /strɛtʃ aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stretch out"?
I like to stretch out on the sofa on weekends. — Tôi thích nằm dài trên ghế sofa vào cuối tuần.