Tiếng Việt
Nam giao tiếng Anh là gì?
nam giao tiếng Anh là Nam Giao ceremony /næm ɡaʊ ˈsɛr.ə.moʊ.ni/. Lễ tế Nam Giao là một nghi lễ truyền thống của Việt Nam để cầu mong mùa màng bội thu và sự bình yên cho đất nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nam Giao ceremony
Ví dụ câu với nam giao / Nam Giao ceremony
- 1
Lễ tế Nam Giao được tổ chức vào ngày đặc biệt trong năm để thể hiện lòng thành kính của vua chúa với trời đất.
The Nam Giao ceremony was held on a special day of the year to show the emperor's reverence to heaven and earth.
- 2
Nhiều du khách đến Việt Nam để xem lễ tế Nam Giao và tìm hiểu về văn hóa truyền thống của đất nước.
Many tourists visit Vietnam to watch the Nam Giao ceremony and learn about the country's traditional culture.
Ghi chú dùng từ nam giao
Lễ tế Nam Giao là một phần quan trọng trong văn hóa Việt Nam, liên quan đến các nghi lễ tôn giáo và truyền thống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nghi lễ' (ceremony), 'tín ngưỡng' (belief), 'văn hóa truyền thống' (traditional culture).
Video minh hoạ nam giao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nam giao
Câu hỏi thường gặp về "nam giao"
Nam giao tiếng Anh là gì?
Nam giao tiếng Anh là "Nam Giao ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ tế Nam Giao là một nghi lễ truyền thống của Việt Nam để cầu mong mùa màng bội thu và sự bình yên cho đất nước.
"Nam Giao ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nam Giao ceremony" nghĩa tiếng Việt là "nam giao". Lễ tế Nam Giao là một phần quan trọng trong văn hóa Việt Nam, liên quan đến các nghi lễ tôn giáo và truyền thống.
Phát âm "Nam Giao ceremony" như thế nào?
"Nam Giao ceremony" có phiên âm IPA /næm ɡaʊ ˈsɛr.ə.moʊ.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nam Giao ceremony"?
The Nam Giao ceremony was held on a special day of the year to show the emperor's reverence to heaven and earth. — Lễ tế Nam Giao được tổ chức vào ngày đặc biệt trong năm để thể hiện lòng thành kính của vua chúa với trời đất.