Tiếng Việt
Nắm hết quyền lực tiếng Anh là gì?
nắm hết quyền lực tiếng Anh là seize all power /siːz ɔːl ˈpaʊər/. Chiếm đoạt toàn bộ quyền lực hoặc quyền hạn trong một tổ chức hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seize all power
Ví dụ câu với nắm hết quyền lực / seize all power
- 1
Anh ấy đã nắm hết quyền lực trong công ty.
He seized all power within the company.
- 2
Sau cuộc đảo chính, họ nắm hết quyền lực quốc gia.
After the coup, they seized all national power.
Ghi chú dùng từ nắm hết quyền lực
Nắm hết quyền lực là hành động kiểm soát toàn bộ quyền hạn. Các từ liên quan: 'độc tài' (dictatorship), 'quyền lực' (power), 'kiểm soát' (control).
Video minh hoạ nắm hết quyền lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nắm hết quyền lực
Câu hỏi thường gặp về "nắm hết quyền lực"
Nắm hết quyền lực tiếng Anh là gì?
Nắm hết quyền lực tiếng Anh là "seize all power" (động từ), nghĩa là: Chiếm đoạt toàn bộ quyền lực hoặc quyền hạn trong một tổ chức hoặc quốc gia.
"seize all power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seize all power" nghĩa tiếng Việt là "nắm hết quyền lực". Nắm hết quyền lực là hành động kiểm soát toàn bộ quyền hạn.
Phát âm "seize all power" như thế nào?
"seize all power" có phiên âm IPA /siːz ɔːl ˈpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seize all power"?
He seized all power within the company. — Anh ấy đã nắm hết quyền lực trong công ty.